kèn hát

Học thuật
Thân thiện
kèn hát

Người nghệ sĩ thổi kèn hát trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hát: Một thiết bị học dùng để phát lại âm thanh đã được ghi âm, thường nhạc hoặc bài hát, thông qua một cái loa hình loa kèn. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi còn giữ chiếc kèn hát cổ từ thời Pháp thuộc. (Ông nội tôi còn giữ chiếc máy hát cổ từ thời Pháp thuộc.)
    • Tiếng nhạc từ chiếc kèn hát vang lên trong căn phòng yên tĩnh. (Tiếng nhạc từ chiếc máy hát vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kèn hát" thường xuất hiện trong văn chương, hồi ký hoặc lời kể để mô tả không khí của một thời đại đã qua, nhấn mạnh tính cổ điển, xưa .
    • Căn nhà ấy vẫn còn lưu giữ hương vị thời gian với chiếc kèn hát những chiếc đĩa than. (Căn nhà ấy vẫn còn lưu giữ hương vị thời gian với chiếc máy hát những chiếc đĩa than.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy hát: Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn.
  • Máy quay đĩa: Từ chỉ chung các thiết bị phát nhạc từ đĩa than.
  • Phonograph: Từ tiếng Anh, chỉ thiết bị tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Máy hát: Từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
  • Máy nghe nhạc: Từ chỉ chung các thiết bị phát nhạc (có thể hiện đại hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Kèn hát" một từ , mang sắc thái cổ điển. Trong giao tiếp văn bản hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng "máy hát" hoặc các từ chỉ thiết bị hiện đại hơn như "máy nghe nhạc", "loa".
  • Từ này thường được dùng khi nói về các thiết bị cổ, từ thời đầu thế kỷ 20, sử dụng đĩa than phần loa hình phễu.
kèn hát

Người nghệ sĩ thổi kèn hát trên sân khấu.

  1. Nh. Máy hát.